bất kham
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu sự kiểm soát, không chịu nghe lời, khó bảo: Dùng để miêu tả tính cách của người hoặc động vật cứng đầu, không dễ dàng tuân theo sự chỉ dẫn, sai bảo hoặc kỷ luật.
- Khó thuần hóa, khó dạy dỗ: Thường dùng cho động vật, đặc biệt là ngựa, chỉ trạng thái không chịu an phận, hay chống đối, khó điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con ngựa này thật bất kham, mãi vẫn không chịu cho người cưỡi. (Con ngựa này thật khó bảo, mãi vẫn không chịu cho người cưỡi.)
- Tính nết đứa trẻ ngày càng trở nên bất kham, không nghe lời cha mẹ. (Tính nết đứa trẻ ngày càng trở nên khó dạy, không nghe lời cha mẹ.)
- Những con thú hoang dã bắt về thường rất bất kham. (Những con thú hoang dã bắt về thường rất khó thuần hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính bất kham": chỉ bản chất khó bảo, khó kiểm soát.
- Tính bất kham của nó khiến chủ nhân rất đau đầu. (Tính khó bảo của nó khiến chủ nhân rất đau đầu.)
"trở nên bất kham": trở nên không chịu nghe lời, khó dạy.
- Đến tuổi dậy thì, nhiều đứa trẻ bỗng trở nên bất kham. (Đến tuổi dậy thì, nhiều đứa trẻ bỗng trở nên khó bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng đầu (tính từ): có tính khó bảo, không chịu nghe lời (thường dùng cho người).
- Ngang bướng (tính từ): bướng bỉnh, không chịu theo ý người khác.
- Khó dạy (tính từ): khó uốn nắn, dạy bảo.
- Khó trị (tính từ): khó chữa trị, khó sửa đổi (tính xấu).
Từ đồng nghĩa
- Ngoan cố: cứng đầu cứng cổ, không chịu thay đổi.
- Bướng bỉnh: không chịu nghe theo, cứ giữ ý mình.
- Khó bảo: khó khuyên bảo, dạy dỗ.
Từ trái nghĩa
- Ngoan ngoãn: dễ bảo, biết nghe lời.
- Hiền lành: hiền từ, dễ tính.
- Dễ bảo: dễ nghe lời, dạy bảo.
- Thuần thục: (về động vật) đã được thuần hóa, dễ điều khiển.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Ngựa bất kham": (thành ngữ thông dụng) chỉ con ngựa khó cưỡi, khó điều khiển; cũng thường được dùng để ví von với những người có tính khí khó dạy, khó quản.
- Nó như con ngựa bất kham, chẳng ai dạy nổi. (Nó như con ngựa khó bảo, chẳng ai dạy nổi.)